TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splenography

giọng máy của trình duyệt

splenography nghĩa là Sự chụp tia x lách.

Nghĩa của splenography

Danh từ

  1. Sự chụp tia x lách.

Câu hỏi thường gặp

splenography nghĩa là gì?

splenography (danh từ) nghĩa là Sự chụp tia x lách.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.