splenomegaly
US/ˌsplɛ.noʊ.ˈmɛ.ɡə.li/
giọng máy của trình duyệt
splenomegaly nghĩa là chứng to lách.
Nghĩa của splenomegaly
Danh từ
- Y học Chứng to lách.
Dạng từ của splenomegaly
| Số nhiều | splenomegalies |
Câu hỏi thường gặp
splenomegaly nghĩa là gì?
splenomegaly (danh từ) nghĩa là chứng to lách.
splenomegaly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splenomegaly: giọng Mỹ (US) /ˌsplɛ.noʊ.ˈmɛ.ɡə.li/.