TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splenomegaly

US/ˌsplɛ.noʊ.ˈmɛ.ɡə.li/ giọng máy của trình duyệt

splenomegaly nghĩa là chứng to lách.

Nghĩa của splenomegaly

Danh từ

  1. Y học Chứng to lách.

Dạng từ của splenomegaly

Số nhiềusplenomegalies

Câu hỏi thường gặp

splenomegaly nghĩa là gì?

splenomegaly (danh từ) nghĩa là chứng to lách.

splenomegaly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splenomegaly: giọng Mỹ (US) /ˌsplɛ.noʊ.ˈmɛ.ɡə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.