splenoid
giọng máy của trình duyệt
splenoid nghĩa là Dạng lách.
Nghĩa của splenoid
Tính từ
- Dạng lách.
Dạng từ của splenoid
| So sánh hơn | more splenoid |
| So sánh nhất | most splenoid |
Câu hỏi thường gặp
splenoid nghĩa là gì?
splenoid (tính từ) nghĩa là Dạng lách.