splice
UK/ˈsplaɪ̯s/
US/ˈsplaɪ̯s/
giọng máy của trình duyệt
splice nghĩa là chỗ nối bện, chỗ ghép, sự ghép, nối bện.
Nghĩa của splice
Danh từ
- Chỗ nối bện (hai đầu dây).
- Chỗ ghép; sự ghép (hai mảnh gỗ).
Ngoại động từ
- Nối bện (nối hai đầu dây, bằng cách bệnh sợi với nhau).
- Ghép (hai mảnh gỗ).
- Thông tục Lấy vợ, lấy chồng, lấy nhau.
- when did they get spliced?họ lấy nhau bao giờ?
Dạng từ của splice
| Số nhiều | splices |
| Ngôi thứ ba số ít | splices |
| Hiện tại phân từ (-ing) | splicing |
| Quá khứ phân từ | spliced |
| Quá khứ | spliced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với splice
Đồng nghĩa
Họ từ của splice
Cụm từ, thành ngữ với splice
- to sit on the splice — (Thể dục, thể thao), (từ lóng) chơi thế thủ, giữ thế thủ (crickê).
- to splice the main brace — (Hàng hải) Phát thêm rượu rum (cho thuỷ thủ).
Câu hỏi thường gặp
splice nghĩa là gì?
splice (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là chỗ nối bện, chỗ ghép, sự ghép, nối bện.
splice phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splice: giọng Anh (UK) /ˈsplaɪ̯s/, giọng Mỹ (US) /ˈsplaɪ̯s/.