splinter-bone
UK/ˈsplɪntə(ɹ)ˌbəʊn/
US/ˈsplɪntə(ɹ)ˌbəʊn/
giọng máy của trình duyệt
splinter-bone nghĩa là Xương mác ((cũng) splint).
Nghĩa của splinter-bone
Danh từ
- Giải phẫu Xương mác ((cũng) splint).
Dạng từ của splinter-bone
| Số nhiều | splinter bones |
Câu hỏi thường gặp
splinter-bone nghĩa là gì?
splinter-bone (danh từ) nghĩa là Xương mác ((cũng) splint).
splinter-bone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splinter-bone: giọng Anh (UK) /ˈsplɪntə(ɹ)ˌbəʊn/, giọng Mỹ (US) /ˈsplɪntə(ɹ)ˌbəʊn/.