TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

splinter-proof

US/ˈsplɪn.tɜː.ˈpruːf/ giọng máy của trình duyệt

splinter-proof nghĩa là chống mảnh đạn, chống mảnh bom.

Nghĩa của splinter-proof

Tính từ

  1. Chống mảnh đạn, chống mảnh bom.
    • splinter-proof helmetmũ sắt chống mảnh đạn

Câu hỏi thường gặp

splinter-proof nghĩa là gì?

splinter-proof (tính từ) nghĩa là chống mảnh đạn, chống mảnh bom.

splinter-proof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của splinter-proof: giọng Mỹ (US) /ˈsplɪn.tɜː.ˈpruːf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.