splinter-proof
US/ˈsplɪn.tɜː.ˈpruːf/
giọng máy của trình duyệt
splinter-proof nghĩa là chống mảnh đạn, chống mảnh bom.
Nghĩa của splinter-proof
Tính từ
- Chống mảnh đạn, chống mảnh bom.
- splinter-proof helmetmũ sắt chống mảnh đạn
Câu hỏi thường gặp
splinter-proof nghĩa là gì?
splinter-proof (tính từ) nghĩa là chống mảnh đạn, chống mảnh bom.
splinter-proof phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splinter-proof: giọng Mỹ (US) /ˈsplɪn.tɜː.ˈpruːf/.