splintering
US/ˈsplɪn.tɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
splintering nghĩa là sự bong mảnh.
Nghĩa của splintering
Danh từ
- Sự bong (tróc) mảnh.
Dạng từ của splintering
| Số nhiều | splinterings |
Câu hỏi thường gặp
splintering nghĩa là gì?
splintering (danh từ) nghĩa là sự bong mảnh.
splintering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của splintering: giọng Mỹ (US) /ˈsplɪn.tɜ.ːiɳ/.