TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

split the log

giọng máy của trình duyệt

split the log nghĩa là giải thích cái gì, cắt nghĩa cái gì.

Nghĩa của split the log

Cụm từ

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (nghĩa bóng) giải thích cái gì, cắt nghĩa cái gì.

Câu hỏi thường gặp

split the log nghĩa là gì?

split the log (cụm từ) nghĩa là giải thích cái gì, cắt nghĩa cái gì.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.