TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spokeswoman

giọng máy của trình duyệt

spokeswoman nghĩa là nữ phát ngôn.

Nghĩa của spokeswoman

Danh từ

  1. Nữ phát ngôn.

Dạng từ của spokeswoman

Số nhiềuspokeswomen

Câu hỏi thường gặp

spokeswoman nghĩa là gì?

spokeswoman (danh từ) nghĩa là nữ phát ngôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.