spokeswoman
giọng máy của trình duyệt
spokeswoman nghĩa là nữ phát ngôn.
Nghĩa của spokeswoman
Danh từ
- Nữ phát ngôn.
Dạng từ của spokeswoman
| Số nhiều | spokeswomen |
Câu hỏi thường gặp
spokeswoman nghĩa là gì?
spokeswoman (danh từ) nghĩa là nữ phát ngôn.