TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spondee

UK/ˈspɒndi/ US/ˈspɒndi/ giọng máy của trình duyệt

spondee nghĩa là âm tiết xponđê.

Nghĩa của spondee

Danh từ

  1. Âm tiết xponđê (thơ).

Dạng từ của spondee

Số nhiềuspondees

Câu hỏi thường gặp

spondee nghĩa là gì?

spondee (danh từ) nghĩa là âm tiết xponđê.

spondee phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spondee: giọng Anh (UK) /ˈspɒndi/, giọng Mỹ (US) /ˈspɒndi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.