TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spore-formation

US/ˈspɔr.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

spore-formation nghĩa là sự tạo bào tử.

Nghĩa của spore-formation

Danh từ

  1. Sự tạo (hình thành) bào tử.

Câu hỏi thường gặp

spore-formation nghĩa là gì?

spore-formation (danh từ) nghĩa là sự tạo bào tử.

spore-formation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spore-formation: giọng Mỹ (US) /ˈspɔr.fɔr.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.