sporeling
giọng máy của trình duyệt
sporeling nghĩa là bào tử con.
Nghĩa của sporeling
Danh từ
- Bào tử con.
Dạng từ của sporeling
| Số nhiều | sporelings |
Câu hỏi thường gặp
sporeling nghĩa là gì?
sporeling (danh từ) nghĩa là bào tử con.