sporicide
giọng máy của trình duyệt
sporicide nghĩa là thuốc diệt bào tử.
Nghĩa của sporicide
Danh từ
- Thuốc diệt (trừ) bào tử.
Dạng từ của sporicide
| Số nhiều | sporicides |
Câu hỏi thường gặp
sporicide nghĩa là gì?
sporicide (danh từ) nghĩa là thuốc diệt bào tử.