sporophyte
giọng máy của trình duyệt
sporophyte nghĩa là thể bào tử.
Nghĩa của sporophyte
Danh từ
- Thực vật học Thể bào tử.
Dạng từ của sporophyte
| Số nhiều | sporophytes |
Câu hỏi thường gặp
sporophyte nghĩa là gì?
sporophyte (danh từ) nghĩa là thể bào tử.