TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sporozoan

US/ˌspɔr.ə.ˈzoʊ.ən/ giọng máy của trình duyệt

sporozoan nghĩa là trùng bào tử.

Nghĩa của sporozoan

Danh từ

  1. Động vật học Trùng bào tử.

Tính từ

  1. Động vật học (thuộc lớp) trùng bào tử.

Dạng từ của sporozoan

Số nhiềusporozoans

Câu hỏi thường gặp

sporozoan nghĩa là gì?

sporozoan (danh từ, tính từ) nghĩa là trùng bào tử.

sporozoan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sporozoan: giọng Mỹ (US) /ˌspɔr.ə.ˈzoʊ.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.