TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sporran

UK/ˈspɒɹən/ US/ˈspɔɹən/ giọng máy của trình duyệt

sporran nghĩa là túi da.

Nghĩa của sporran

Danh từ

  1. Túi da (một bộ phận của y phục người miền núi Ê-cốt).

Dạng từ của sporran

Số nhiềusporrans

Câu hỏi thường gặp

sporran nghĩa là gì?

sporran (danh từ) nghĩa là túi da.

sporran phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sporran: giọng Anh (UK) /ˈspɒɹən/, giọng Mỹ (US) /ˈspɔɹən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.