sportily
US/ˈspɔr.ti.li/
giọng máy của trình duyệt
sportily nghĩa là ham mê thể thao, giỏi về thể thao, diện, bảnh bao.
Nghĩa của sportily
Tính từ
- Ham mê thể thao, giỏi về thể thao.
- Diện, bảnh bao.
- Thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm.
Dạng từ của sportily
| So sánh hơn | more sportily |
| So sánh nhất | most sportily |
Câu hỏi thường gặp
sportily nghĩa là gì?
sportily (tính từ) nghĩa là ham mê thể thao, giỏi về thể thao, diện, bảnh bao.
sportily phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sportily: giọng Mỹ (US) /ˈspɔr.ti.li/.