TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sporting

UK/ˈspɔɹtɪŋ/ US/ˈspɔɹtɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

sporting nghĩa là thể thao, thích thể thao, thượng võ, thẳng thắn.

Nghĩa của sporting

Tính từ

  1. Thuộc Thể thao; thích thể thao.
    • a sporting manngười thích thể thao
  2. Thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm.

Dạng từ của sporting

So sánh hơnmore sporting
So sánh nhấtmost sporting
Số nhiềusportings

Họ từ của sporting

Câu ví dụ với sporting

  • The Football World Cup is an unmissable sporting event. World Cup bóng đá là sự kiện thể thao không thể bỏ lỡ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sporting nghĩa là gì?

sporting (tính từ) nghĩa là thể thao, thích thể thao, thượng võ, thẳng thắn.

sporting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sporting: giọng Anh (UK) /ˈspɔɹtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈspɔɹtɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.