sportscast
US/ˈspɔrts.ˌkæst/
giọng máy của trình duyệt
sportscast nghĩa là Buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao.
Nghĩa của sportscast
Danh từ
- Buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao.
Dạng từ của sportscast
| Số nhiều | sportscasts |
Câu hỏi thường gặp
sportscast nghĩa là gì?
sportscast (danh từ) nghĩa là Buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao.
sportscast phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sportscast: giọng Mỹ (US) /ˈspɔrts.ˌkæst/.