TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sportscast

US/ˈspɔrts.ˌkæst/ giọng máy của trình duyệt

sportscast nghĩa là Buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao.

Nghĩa của sportscast

Danh từ

  1. Buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao.

Dạng từ của sportscast

Số nhiềusportscasts

Câu hỏi thường gặp

sportscast nghĩa là gì?

sportscast (danh từ) nghĩa là Buổi phát thanh hoặc truyền hình tin tức thể thao hoặc cuộc thi đấu thể thao.

sportscast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sportscast: giọng Mỹ (US) /ˈspɔrts.ˌkæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.