TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sports

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/spɔːɹts/ US/spɔːɹts/ giọng máy của trình duyệt

sports nghĩa là thể thao, chơi thể thao.

Nghĩa của sports

Danh từ

  1. Mỹ Thể thao.
    • intervarsity sportscuộc thi thể thao giữa các trường đại học
    • athletic sportsđiền kinh, cuộc thi điền kinh

Động từ

  1. mỉa mai Chơi thể thao.

Dạng từ của sports

Ngôi thứ ba số ítsportses
Hiện tại phân từ (-ing)sportsing
Quá khứ phân từsportsed
Quá khứsportsed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sports

Đồng nghĩa

Họ từ của sports

Cụm từ, thành ngữ với sports

  • sports club — Câu lạc bộ thể thao.
  • sports drink — Nước uống thể thao.

Câu ví dụ với sports

  • I don't like any kind of sports. Tôi không thích bất kì môn thể thao nào.
  • I like music better than sports. Tôi thích âm nhạc hơn là thể thao.
  • Tom likes to talk about sports. Tom thích nói về thể thao.
  • Soccer and basketball are popular sports. Bóng đá và bóng rổ là những môn thể thao phổ biến.
  • She plays a lot of sports. Cô ấy rất hay chơi thể thao.
  • Do you like playing sports? Bạn có thích chơi thể thao không?
  • When it comes to sports, John is very good. Nói đến thể thao thì John rất giỏi.
  • Do you enjoy watching sports? Bạn có thích xem thể thao không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sports nghĩa là gì?

sports (danh từ, động từ) nghĩa là thể thao, chơi thể thao.

sports phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sports: giọng Anh (UK) /spɔːɹts/, giọng Mỹ (US) /spɔːɹts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.