TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sportswear

US/ˈspɔrts.ˌwɛr/ giọng máy của trình duyệt

sportswear nghĩa là quần áo thể thao.

Nghĩa của sportswear

Danh từ

  1. Quần áo thể thao.

Câu hỏi thường gặp

sportswear nghĩa là gì?

sportswear (danh từ) nghĩa là quần áo thể thao.

sportswear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sportswear: giọng Mỹ (US) /ˈspɔrts.ˌwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.