sporulation
US/ˌspɔr.jə.ˈleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt
sporulation nghĩa là Sự hình thành bào tử.
Nghĩa của sporulation
Danh từ
- Sinh vật học Sự hình thành bào tử.
Dạng từ của sporulation
| Số nhiều | sporulations |
Câu hỏi thường gặp
sporulation nghĩa là gì?
sporulation (danh từ) nghĩa là Sự hình thành bào tử.
sporulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sporulation: giọng Mỹ (US) /ˌspɔr.jə.ˈleɪ.ʃən/.