spotting
US/ˈspɑːt.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
spotting nghĩa là sự định tâm.
Nghĩa của spotting
Động từ
- Sự định tâm.
Dạng từ của spotting
| Số nhiều | spottings |
Câu hỏi thường gặp
spotting nghĩa là gì?
spotting (động từ) nghĩa là sự định tâm.
spotting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spotting: giọng Mỹ (US) /ˈspɑːt.tiɳ/.