spotty
US/ˈspɑː.ti/
giọng máy của trình duyệt
spotty nghĩa là có đốm, lốm đốm, không đồng đều, không đồng nhất.
Nghĩa của spotty
Tính từ
- Có đốm, lốm đốm.
- Không đồng đều, không đồng nhất.
Dạng từ của spotty
| So sánh hơn | spottier |
| So sánh nhất | spottiest |
| Số nhiều | spotties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spotty
Đồng nghĩa
Họ từ của spotty
Câu hỏi thường gặp
spotty nghĩa là gì?
spotty (tính từ) nghĩa là có đốm, lốm đốm, không đồng đều, không đồng nhất.
spotty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spotty: giọng Mỹ (US) /ˈspɑː.ti/.