spouting
US/ˈspɑʊ.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
spouting nghĩa là sự phun.
Nghĩa của spouting
Danh từ
- Sự phun.
Dạng từ của spouting
| Số nhiều | spoutings |
Câu hỏi thường gặp
spouting nghĩa là gì?
spouting (danh từ) nghĩa là sự phun.
spouting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spouting: giọng Mỹ (US) /ˈspɑʊ.tiɳ/.