TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spouting

US/ˈspɑʊ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

spouting nghĩa là sự phun.

Nghĩa của spouting

Danh từ

  1. Sự phun.

Dạng từ của spouting

Số nhiềuspoutings

Câu hỏi thường gặp

spouting nghĩa là gì?

spouting (danh từ) nghĩa là sự phun.

spouting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spouting: giọng Mỹ (US) /ˈspɑʊ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.