TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spouter

US/ˈspɑʊ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

spouter nghĩa là người bình thơ, người yêu thơ.

Nghĩa của spouter

Danh từ

  1. Người bình thơ; người yêu thơ.
  2. Người đọc một cách hùng hồn khoa trương.

Dạng từ của spouter

Số nhiềuspouters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spouter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

spouter nghĩa là gì?

spouter (danh từ) nghĩa là người bình thơ, người yêu thơ.

spouter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spouter: giọng Mỹ (US) /ˈspɑʊ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.