TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spraying

US/ˈspre.ɪiɳ/ giọng máy của trình duyệt

spraying nghĩa là sụ phun.

Nghĩa của spraying

Danh từ

  1. Sụ phun.
    • metal sprayingsự phun kim loại

Dạng từ của spraying

Số nhiềusprayings

Câu hỏi thường gặp

spraying nghĩa là gì?

spraying (danh từ) nghĩa là sụ phun.

spraying phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spraying: giọng Mỹ (US) /ˈspre.ɪiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.