spraying
US/ˈspre.ɪiɳ/
giọng máy của trình duyệt
spraying nghĩa là sụ phun.
Nghĩa của spraying
Danh từ
- Sụ phun.
- metal sprayingsự phun kim loại
Dạng từ của spraying
| Số nhiều | sprayings |
Câu hỏi thường gặp
spraying nghĩa là gì?
spraying (danh từ) nghĩa là sụ phun.
spraying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spraying: giọng Mỹ (US) /ˈspre.ɪiɳ/.