TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spring roll

UK/ˈspɹɪŋ.ɹəʊl/ US/ˈspɹɪŋ.ɹəʊl/ giọng máy của trình duyệt

spring roll nghĩa là nem rán, nem.

Nghĩa của spring roll

Danh từ

  1. Nem rán, nem, chả giò, chả cuốn, chả ram, chả nem.

Dạng từ của spring roll

Số nhiềuspring rolls

Câu hỏi thường gặp

spring roll nghĩa là gì?

spring roll (danh từ) nghĩa là nem rán, nem.

spring roll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spring roll: giọng Anh (UK) /ˈspɹɪŋ.ɹəʊl/, giọng Mỹ (US) /ˈspɹɪŋ.ɹəʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.