TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

springald

UK/ˈspɹɪŋəld/ US/ˈspɹɪŋəld/ giọng máy của trình duyệt

springald nghĩa là thiếu niên.

Nghĩa của springald

Danh từ

  1. Từ cổ,nghĩa cổ Thiếu niên.

Dạng từ của springald

Số nhiềuspringalds

Câu hỏi thường gặp

springald nghĩa là gì?

springald (danh từ) nghĩa là thiếu niên.

springald phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của springald: giọng Anh (UK) /ˈspɹɪŋəld/, giọng Mỹ (US) /ˈspɹɪŋəld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.