TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

springbok

UK/ˈspɹɪŋ.bɒk/ US/ˈspɹɪŋ.bɔk/ giọng máy của trình duyệt

springbok nghĩa là linh dương nam phi, người nam phi.

Nghĩa của springbok

Danh từ

  1. Động vật học Linh dương Nam phi.
  2. Springboks (đùa cợt) người Nam phi
  3. Đội bóng Nam phi.

Dạng từ của springbok

Số nhiềuspringbok

Câu hỏi thường gặp

springbok nghĩa là gì?

springbok (danh từ) nghĩa là linh dương nam phi, người nam phi.

springbok phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của springbok: giọng Anh (UK) /ˈspɹɪŋ.bɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈspɹɪŋ.bɔk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.