TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

springtime

US/ˈsprɪŋ.ˌtɑɪm/ giọng máy của trình duyệt

springtime nghĩa là mùa xuân.

Nghĩa của springtime

Danh từ

  1. Mùa xuân.

Dạng từ của springtime

Số nhiềuspringtimes

Câu hỏi thường gặp

springtime nghĩa là gì?

springtime (danh từ) nghĩa là mùa xuân.

springtime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của springtime: giọng Mỹ (US) /ˈsprɪŋ.ˌtɑɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.