TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

springtail

US/ˈsprɪŋ.ˌteɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

springtail nghĩa là bọ đuôi bật.

Nghĩa của springtail

Danh từ

  1. Động vật Bọ đuôi bật.

Dạng từ của springtail

Số nhiềuspringtails

Câu hỏi thường gặp

springtail nghĩa là gì?

springtail (danh từ) nghĩa là bọ đuôi bật.

springtail phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của springtail: giọng Mỹ (US) /ˈsprɪŋ.ˌteɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.