TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sprinkler

US/ˈspɹiŋklɚ/ giọng máy của trình duyệt

sprinkler nghĩa là bình tưới nước.

Nghĩa của sprinkler

Danh từ

  1. Bình tưới nước.

Dạng từ của sprinkler

Số nhiềusprinklers
Ngôi thứ ba số ítsprinklers
Hiện tại phân từ (-ing)sprinklering
Quá khứ phân từsprinklered
Quá khứsprinklered

Cụm từ, thành ngữ với sprinkler

  • street sprinkler — Xe ô tô tưới đường.

Câu ví dụ với sprinkler

  • This building has sprinklers. Tòa nhà này có lắp đặt thiết bị phun nước.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

sprinkler nghĩa là gì?

sprinkler (danh từ) nghĩa là bình tưới nước.

sprinkler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sprinkler: giọng Mỹ (US) /ˈspɹiŋklɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.