sprueing
giọng máy của trình duyệt
sprueing nghĩa là sự tháo phễu rót.
Nghĩa của sprueing
Danh từ
- Sự tháo phễu rót.
- hot sprueingsự tháo phễu rót khi nóng
Câu hỏi thường gặp
sprueing nghĩa là gì?
sprueing (danh từ) nghĩa là sự tháo phễu rót.