spudder
giọng máy của trình duyệt
spudder nghĩa là gậy nạy vỏ.
Nghĩa của spudder
Danh từ
- Gậy nạy vỏ (để nạy vỏ cây).
Dạng từ của spudder
| Số nhiều | spudders |
Câu hỏi thường gặp
spudder nghĩa là gì?
spudder (danh từ) nghĩa là gậy nạy vỏ.