TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spudding

US/ˈspəd.diɳ/ giọng máy của trình duyệt

spudding nghĩa là sự khoan dập.

Nghĩa của spudding

Danh từ

  1. Sự khoan dập (bằng cáp).

Dạng từ của spudding

Số nhiềuspuddings

Câu hỏi thường gặp

spudding nghĩa là gì?

spudding (danh từ) nghĩa là sự khoan dập.

spudding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spudding: giọng Mỹ (US) /ˈspəd.diɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.