TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

spur-wheel

US/ˈspɜː.ˈʍil/ giọng máy của trình duyệt

spur-wheel nghĩa là bánh răng trụ tròn.

Nghĩa của spur-wheel

Danh từ

  1. Kỹ thuật Bánh răng trụ tròn.

Dạng từ của spur-wheel

Số nhiềuspur-wheels

Câu hỏi thường gặp

spur-wheel nghĩa là gì?

spur-wheel (danh từ) nghĩa là bánh răng trụ tròn.

spur-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của spur-wheel: giọng Mỹ (US) /ˈspɜː.ˈʍil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.