spurn
UK/spɜːn/
US/spɝn/
giọng máy của trình duyệt
spurn nghĩa là sự đá đi, sự hất đi, sự bác bỏ, sự vứt bỏ.
Nghĩa của spurn
Danh từ
- Sự đá đi, sự hất đi.
- Sự bác bỏ; sự vứt bỏ, sự hắt hủi.
Ngoại động từ
- Đẩy lui, đá lui.
- Bác bỏ; vứt bỏ, hắt hủi.
Nội động từ
- Hắt hủi, vứt bỏ tỏ ý khinh bỉ.
Dạng từ của spurn
| Ngôi thứ ba số ít | spurns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | spurning |
| Quá khứ phân từ | spurned |
| Quá khứ | spurned |
| Số nhiều | spurns |
Họ từ của spurn
Câu hỏi thường gặp
spurn nghĩa là gì?
spurn (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự đá đi, sự hất đi, sự bác bỏ, sự vứt bỏ.
spurn phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của spurn: giọng Anh (UK) /spɜːn/, giọng Mỹ (US) /spɝn/.