spyhole
giọng máy của trình duyệt
spyhole nghĩa là khe nhòm.
Nghĩa của spyhole
Danh từ
- Khe nhòm.
Dạng từ của spyhole
| Số nhiều | spyholes |
Câu hỏi thường gặp
spyhole nghĩa là gì?
spyhole (danh từ) nghĩa là khe nhòm.
spyhole nghĩa là khe nhòm.
| Số nhiều | spyholes |
spyhole (danh từ) nghĩa là khe nhòm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.