TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squabbler

US/ˈskwɑː.bə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

squabbler nghĩa là người hay cãi nhau, người hay cãi vặt.

Nghĩa của squabbler

Danh từ

  1. Người hay cãi nhau, người hay cãi vặt.

Dạng từ của squabbler

Số nhiềusquabblers

Câu hỏi thường gặp

squabbler nghĩa là gì?

squabbler (danh từ) nghĩa là người hay cãi nhau, người hay cãi vặt.

squabbler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squabbler: giọng Mỹ (US) /ˈskwɑː.bə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.