squabbler
US/ˈskwɑː.bə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
squabbler nghĩa là người hay cãi nhau, người hay cãi vặt.
Nghĩa của squabbler
Danh từ
- Người hay cãi nhau, người hay cãi vặt.
Dạng từ của squabbler
| Số nhiều | squabblers |
Câu hỏi thường gặp
squabbler nghĩa là gì?
squabbler (danh từ) nghĩa là người hay cãi nhau, người hay cãi vặt.
squabbler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squabbler: giọng Mỹ (US) /ˈskwɑː.bə.lɜː/.