TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squaller

US/ˈskwɔ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

squaller nghĩa là người kêu thét.

Nghĩa của squaller

Danh từ

  1. Người kêu thét.

Dạng từ của squaller

Số nhiềusquallers

Câu hỏi thường gặp

squaller nghĩa là gì?

squaller (danh từ) nghĩa là người kêu thét.

squaller phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squaller: giọng Mỹ (US) /ˈskwɔ.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.