squamation
UK/skweɪˈmeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
squamation nghĩa là sự sắp xếp vảy.
Nghĩa của squamation
Danh từ
- Sự sắp xếp (phân bố) vảy.
Dạng từ của squamation
| Số nhiều | squamations |
Câu hỏi thường gặp
squamation nghĩa là gì?
squamation (danh từ) nghĩa là sự sắp xếp vảy.
squamation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squamation: giọng Anh (UK) /skweɪˈmeɪʃən/.