TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squamate

UK/ˈskweɪmət/ giọng máy của trình duyệt

squamate nghĩa là có vảy.

Nghĩa của squamate

Tính từ

  1. Có vảy; dạng vảy.

Dạng từ của squamate

Số nhiềusquamates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với squamate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

squamate nghĩa là gì?

squamate (tính từ) nghĩa là có vảy.

squamate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squamate: giọng Anh (UK) /ˈskweɪmət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.