squamate
UK/ˈskweɪmət/
giọng máy của trình duyệt
squamate nghĩa là có vảy.
Nghĩa của squamate
Tính từ
- Có vảy; dạng vảy.
Dạng từ của squamate
| Số nhiều | squamates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với squamate
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
squamate nghĩa là gì?
squamate (tính từ) nghĩa là có vảy.
squamate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của squamate: giọng Anh (UK) /ˈskweɪmət/.