squamiform Nghegiọng máy của trình duyệt squamiform nghĩa là Dạng vảy. Nghĩa của squamiform Tính từ Dạng vảy. Dạng từ của squamiform So sánh hơnmore squamiformSo sánh nhấtmost squamiform Câu hỏi thường gặp squamiform nghĩa là gì?squamiform (tính từ) nghĩa là Dạng vảy.