TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squamosal

US/skwə.ˈmoʊ.səl/ giọng máy của trình duyệt

squamosal nghĩa là có vảy.

Nghĩa của squamosal

Tính từ

  1. Có vảy.
  2. Dạng vảy.
  3. Xương vảy.

Dạng từ của squamosal

Số nhiềusquamosals

Câu hỏi thường gặp

squamosal nghĩa là gì?

squamosal (tính từ) nghĩa là có vảy.

squamosal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của squamosal: giọng Mỹ (US) /skwə.ˈmoʊ.səl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.