TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

squamo-

giọng máy của trình duyệt

squamo- nghĩa là Xem squam-.

Nghĩa của squamo-

Tiền tố

  1. Xem squam-

Câu hỏi thường gặp

squamo- nghĩa là gì?

squamo- (tiền tố) nghĩa là Xem squam-.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.