squarable Nghegiọng máy của trình duyệt squarable nghĩa là cầu phương được. Nghĩa của squarable Tính từ (hình học) Cầu phương được. Dạng từ của squarable So sánh hơnmore squarableSo sánh nhấtmost squarable Câu hỏi thường gặp squarable nghĩa là gì?squarable (tính từ) nghĩa là cầu phương được.