TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/skwɛə(ɹ)/ US/skwɛə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

square nghĩa là vuông, to ngang, vuông vắn, thẳng góc với.

Nghĩa của square

Tính từ

  1. Vuông.
    • a square tablebàn vuông
    • a square metermột mét vuông
  2. To ngang.
    • a man of square framengười to ngang
  3. Đẫy, ních bụng.
    • a square mealbữa ăn đẫy
  4. Có thứ tự, ngăn nắp.
    • to get things squarexếp đồ đạc cho ngăn nắp
  5. Kiên quyết, dứt khoát, không úp mở.
    • a square refusalsự từ chối dứt khoát
  6. Thẳng thắn, thật thà.
    • to play a square gamechơi thật thà
  7. Sòng phẳng.
    • to get square with creditorsòng phẳng với chủ nợ
  8. Ngang hàng, bằng hàng.
    • I am now square with all the worldbây giờ tôi đã bằng thiên hạ rồi
  9. Toán học Vuông, bình phương.
  10. Từ lóng Cổ lỗ sĩ, lỗi thời.

Phó từ

  1. Vuông vắn.
    • to sit square on one's seatngồi vuông vắt trên ghế
  2. Thẳng góc với; trúng.
    • to hit somebody square on the jawđấm trúng thẳng vào hàm ai
  3. Thật thà, thẳng thắn.
    • to play squarechơi thật thà

Danh từ

  1. Hình vuông.
  2. Quảng trường.
    • Badinh squarequảng trường Ba đình
  3. Khu nhà khối giáp bốn phố.
  4. Thước vuông góc, cái ê-ke.
  5. Ô chữ vuông.
  6. Toán học Bình phương.
    • the square of three is nineba bình phương là chín
  7. Từ lóng Người nệ cổ.

Ngoại động từ

  1. Làm cho vuông, đẽo cho vuông.
  2. Điều chỉnh, làm cho hợp.
    • to square one's practice with one's principleslàm cho việc làm của mình hợp với những nguyên tắc mình đề ra
  3. Thanh toán, trả (nợ).
    • to square accounts with somebodythanh toán với ai; trả thù ai, thanh toán mối thù với ai
  4. Thông tục Trả tiền, hối lộ (ai).
    • he has been squared to keep silentngười ta đã hối lộ nó để nó im mồm
  5. Toán học Bình phương.
    • three squared is nineba bình phương là chín
  6. Thể dục, thể thao Làm (điểm) ngang nhau (chơi gôn).
  7. Hàng hải Đặt (trụ gỗ) thẳng góc với vỏ tàu.

Nội động từ

  1. Hợp, phù hợp.
    • his deeds do not square with his wordsviệc làm của anh ta không thích hợp với lời nói
    • theory must square with practicelý luận phải đi đôi với thực hành
  2. Thủ thế (quyền Anh); (+ up to) xông tới (ai) trong thế thủ.
  3. Cương quyết đương đầu.
    • to square up to difficultiescương quyết đương đầu với khó khăn
  4. Thanh toán nợ nần.
    • to square up someonethanh toán nợ nần với ai

Dạng từ của square

Số nhiềusquares
So sánh hơnsquarer
So sánh nhấtsquarest
Ngôi thứ ba số ítsquares
Hiện tại phân từ (-ing)squaring
Quá khứ phân từsquared
Quá khứsquared

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với square

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của square

Cụm từ, thành ngữ với square

  • by the square — Một cách chính xác.
  • magic square — Hình ma phương.
  • on the square — (Thông tục) Thẳng thắn, thật thà.
  • out of square — Không vuông; (Thông tục) Không hoà hợp, lủng củng; (Thông tục) Sai.
  • to square away — (Hàng hải) Xoay tàu thuyền đi đi xuôi gió; (Như) To square off.
  • to square off — Chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh).
  • to square oneself — (Thông tục) Đền bù, bồi thường (những cái mình làm thiệt hại cho người khác).
  • to square the circle — (Toán học) Cầu phương hình tròn; Làm một việc không thể làm được.
  • square foot — Bộ vuông, foot vuông.
  • square metre — Mét vuông.
  • square number — Số chính phương.

Câu ví dụ với square

  • Your story doesn't square with the facts. Câu chuyện của bạn không khớp với thực tế.
  • The king can only move one square. Vua chỉ có thể đi được một ô.
  • What is the square root of nine? Căn bậc hai của chín là bao nhiêu?
  • A square has four right angles. Hình vuông có bốn góc vuông.
  • The square of any prime number is a semiprime. Bình phương của một số nguyên tố là một số nửa nguyên tố.
  • What's the square root of 100? Căn bậc hai của 100 là bao nhiêu?
  • In front of you, you can see Tiananmen Square. Nhìn thẳng về phía trước, bạn sẽ nhìn thấy quảng trường Thiên An Môn.
  • A bishop can never end up on an opposite-coloured square. Quân tượng không bao giờ có thể đi vào ô vuông khác màu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

square nghĩa là gì?

square (tính từ, phó từ, danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vuông, to ngang, vuông vắn, thẳng góc với.

square phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của square: giọng Anh (UK) /skwɛə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /skwɛə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.