TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square-bracket

US/ˈskwɛr.ˈbræ.kət/ giọng máy của trình duyệt

square-bracket nghĩa là dấu ngoặc vuông.

Nghĩa của square-bracket

Danh từ

  1. Thao diễn quân sự trong phạm vi trại lính.

Dạng từ của square-bracket

Số nhiềusquare brackets
Ngôi thứ ba số ítsquare-brackets
Hiện tại phân từ (-ing)square-bracketing
Quá khứ phân từsquare-bracketed
Quá khứsquare-bracketed

Câu hỏi thường gặp

square-bracket nghĩa là gì?

square-bracket (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc vuông.

square-bracket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của square-bracket: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛr.ˈbræ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.