square-bracket
US/ˈskwɛr.ˈbræ.kət/
giọng máy của trình duyệt
square-bracket nghĩa là dấu ngoặc vuông.
Nghĩa của square-bracket
Danh từ
- Thao diễn quân sự trong phạm vi trại lính.
Dạng từ của square-bracket
| Số nhiều | square brackets |
| Ngôi thứ ba số ít | square-brackets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | square-bracketing |
| Quá khứ phân từ | square-bracketed |
| Quá khứ | square-bracketed |
Câu hỏi thường gặp
square-bracket nghĩa là gì?
square-bracket (danh từ) nghĩa là dấu ngoặc vuông.
square-bracket phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của square-bracket: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛr.ˈbræ.kət/.