TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

square-dancer

US/ˈskwɛr.ˈdænt.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

square-dancer nghĩa là Người khiêu vũ bốn cặp hình vuông.

Nghĩa của square-dancer

Danh từ

  1. Người khiêu vũ bốn cặp hình vuông.

Dạng từ của square-dancer

Số nhiềusquare dancers

Câu hỏi thường gặp

square-dancer nghĩa là gì?

square-dancer (danh từ) nghĩa là Người khiêu vũ bốn cặp hình vuông.

square-dancer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của square-dancer: giọng Mỹ (US) /ˈskwɛr.ˈdænt.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.